nắn bóp
- Động từ:
- Dùng tay ấn, xoa, vê, bóp lên một bộ phận cơ thể nhằm mục đích chữa bệnh, giảm đau hoặc thư giãn: Đây là một phương pháp trị liệu thủ công, thường tác động lên cơ, khớp, gân để điều chỉnh, giảm căng cứng và lưu thông khí huyết.
- Hành động xoa bóp, nắn chỉnh có kỹ thuật: Thường được thực hiện bởi người có hiểu biết về giải phẫu hoặc y học cổ truyền để điều trị các chứng trật khớp, đau mỏi cơ.
- Động từ:
- Sau khi bị trật khớp vai, anh ấy phải đến thầy lang để nắn bóp. (Sau khi bị trật khớp vai, anh ấy phải đến thầy lang để nắn bóp.)
- Bà tôi thường nắn bóp chân tay để máu huyết lưu thông. (Bà tôi thường nắn bóp chân tay để máu huyết lưu thông.)
- Kỹ thuật viên vật lý trị liệu nắn bóp các cơ vùng cổ cho bệnh nhân. (Kỹ thuật viên vật lý trị liệu nắn bóp các cơ vùng cổ cho bệnh nhân.)
"nắn bóp chỉnh hình": một phương pháp trị liệu kết hợp giữa nắn bóp và chỉnh hình xương khớp.
- Ông ấy chuyên về nắn bóp chỉnh hình cho các vận động viên. (Ông ấy chuyên về nắn bóp chỉnh hình cho các vận động viên.)
"nắn bóp huyệt đạo": kỹ thuật tác động lên các huyệt đạo trên cơ thể theo y học cổ truyền.
- Liệu pháp nắn bóp huyệt đạo giúp cân bằng năng lượng trong cơ thể. (Liệu pháp nắn bóp huyệt đạo giúp cân bằng năng lượng trong cơ thể.)
Bóp nắn (động từ): một cách nói khác với nghĩa tương tự "nắn bóp", nhấn mạnh động tác bóp và nắn.
- Anh ấy bóp nắn vai cho tôi để giảm đau mỏi. (Anh ấy bóp nắn vai cho tôi để giảm đau mỏi.)
Xoa bóp (động từ): hành động dùng tay xoa, miết, day lên da thịt, thường với mục đích thư giãn hơn là chữa trị chuyên sâu. "Nắn bóp" thường mang tính kỹ thuật và tác động sâu hơn "xoa bóp".
- Xoa bóp mặt giúp da dẻ hồng hào. (Xoa bóp mặt giúp da dẻ hồng hào.)
Bấm huyệt (động từ): kỹ thuật dùng ngón tay ấn mạnh vào các huyệt đạo cụ thể, là một dạng đặc biệt của nắn bóp.
- Bấm huyệt ở bàn chân có thể giảm đau đầu. (Bấm huyệt ở bàn chân có thể giảm đau đầu.)
- Mát-xa (động từ, từ mượn): massage, thường dùng trong ngữ cảnh thư giãn, làm đẹp hoặc trị liệu hiện đại.
- Vỗ (động từ): một thao tác trong nắn bóp, dùng tay vỗ nhẹ lên cơ thể.
- Nắn bóp lại: thực hiện việc nắn bóp một lần nữa hoặc điều chỉnh lại.
- Sau khi ngã, tay cô ấy vẫn đau, cần phải nắn bóp lại. (Sau khi ngã, tay cô ấy vẫn đau, cần phải nắn bóp lại.)
(Từ "nắn bóp" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường sử dụng từ "xoa" hoặc "bóp" với nghĩa bóng.) - Xoa dịu (thành ngữ): làm cho bớt căng thẳng, giận dữ (nghĩa bóng). - Anh ấy nói khéo để xoa dịu tình hình. (Anh ấy nói khéo để xoa dịu tình hình.)